DANH MỤC XE

50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    Tiêu chuẩn/ Cao cấp: 113 kg
  • Dài x Rộng x Cao
    Tiêu chuẩn/ Cao cấp:1918 mmx679 mmx 1066 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.280 mm
  • Độ cao yên
    769 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    131 mm
  • Dung tích bình xăng
    5,5 L
  • Kích cỡ lớp trước/ sau
    Lốp trước:100/80-14 M/C48P Lốp sau:120/70-14 M/C61P
  • Phuộc trước
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Phuộc sau
    Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
  • Loại động cơ
    Xăng, 4 kỳ, 1 xy - lanh, làm mát bằng chất lỏng
  • Công suất tối đa
    11,3kW/8.500 vòng/phút
  • Dung tích nhớt máy
    Khi thay dầu: 0.8 lít Khi tháo lọc dầu: 0.85 lít Khi tháo rã: 0.9 lít

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    Phiên bản Tiêu chuẩn: 94 kg – Phiên bản Cao cấp – Phiên bản Đặc biệt: 95 kg; Phiên bản Thể thao: 98 kg
  • Dài x Rộng x Cao
    Phiên bản Thể thao: 1.925 mm x 686 mm x 1.126 mm – Các phiên bản khác: 1.871 mm x 686 mm x 1.101 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    Phiên bản Thể thao: 1.277 mm – Các phiên bản khác: 1.255 mm
  • Độ cao yên
    Phiên bản Thể thao: 785 mm – Các phiên bản khác: 761 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    Phiên bản Thể thao: 130 mm – Các phiên bản khác: 120 mm
  • Dung tích bình xăng
    4,9 lít
  • Kích cỡ lớp trước/ sau
    Phiên bản Thể thao: 80/90-16M/C43P ; 90/90-14M/C46P – Phiên bản khác: 80/90-14M/C40P ; 90/90-14M/C46P
  • Phuộc trước
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Phuộc sau
    Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
  • Loại động cơ
    4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí
  • Dung tích xy-lanh
    109,5 cm3

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000 

  • Khối lượng bản thân
    116 kg
  • Dài x Rộng x Cao
    1.950 (mm) x 669 (mm) x1.100 (mm)
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.304 (mm)
  • Độ cao yên
    765 (mm)
  • Khoảng sáng gầm xe
    130 (mm)
  • Dung tích bình xăng
    5,6 (lít)
  • Kích cỡ lớp trước/ sau
    Trước: 80/90-16M/C 43P Sau: 100/90-14M/C 57P
  • Phuộc trước
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Phuộc sau
    Phuộc đơn
  • Loại động cơ
    4 kỳ, 4 van, làm mát bằng dung dịch
  • Công suất tối đa
    8,2 kW/8500 vòng/phút
  • Dung tích nhớt máy
    Sau khi xả: 0,8 lít Sau khi rã máy: 0,9 lít

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    Phiên bản Tiêu chuẩn: 94 kg – Phiên bản Cao cấp – Phiên bản Đặc biệt: 95 kg; Phiên bản Thể thao: 98 kg
  • Dài x Rộng x Cao
    Phiên bản Thể thao: 1.925 mm x 686 mm x 1.126 mm – Các phiên bản khác: 1.871 mm x 686 mm x 1.101 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    Phiên bản Thể thao: 1.277 mm – Các phiên bản khác: 1.255 mm
  • Độ cao yên
    Phiên bản Thể thao: 785 mm – Các phiên bản khác: 761 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    Phiên bản Thể thao: 130 mm – Các phiên bản khác: 120 mm
  • Dung tích bình xăng
    4,9 lít
  • Kích cỡ lớp trước/ sau
    Phiên bản Thể thao: 80/90-16M/C43P ; 90/90-14M/C46P – Phiên bản khác: 80/90-14M/C40P ; 90/90-14M/C46P
  • Phuộc trước
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Phuộc sau
    Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
  • Loại động cơ
    4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí
  • Dung tích xy-lanh
    109,5 cm3

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    Tiêu chuẩn/ Cao cấp: 117 kg Đặc biệt/ Thể thao: 118 kg
  • Dài x Rộng x Cao
    Tiêu chuẩn/ Cao cấp:1929 mmx678 mmx 1088 mm Đặc biệt/ Thể thao:1929 mmx695 mm x 1088 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.278 mm
  • Độ cao yên
    778 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    138 mm
  • Dung tích bình xăng
    5,5 L
  • Kích cỡ lớp trước/ sau
    Lốp trước:100/80-14 M/C48P Lốp sau:120/70-14 M/C61P
  • Phuộc trước
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Phuộc sau
    Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
  • Loại động cơ
    Xăng, 4 kỳ, 1 xy - lanh, làm mát bằng chất lỏng
  • Công suất tối đa
    11,3kW/8.500 vòng/phút
  • Dung tích nhớt máy
    Khi thay dầu: 0.8 lít Khi tháo lọc dầu: 0.85 lít Khi tháo rã: 0.9 lít

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    172 kg
  • Dài x Rộng x Cao
    2.160 mm x 743 mm x 1.162 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.450 mm
  • Độ cao yên
    805 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    132 mm
  • Dung tích bình xăng
    9,3 lít
  • Kích cỡ lớp trước/ sau
    Trước: 110/70-16 M/C 52S Sau: 130/70R16 M/C 61S
  • Loại động cơ
    SOHC, 4 kỳ, xy-lanh đơn 4 van, làm mát bằng chất lỏng; đáp ứng Euro 3
  • Công suất tối đa
    21,5 kW/7.500 vòng/phút
  • Dung tích nhớt máy
    Sau khi xả: 1,4 lít Sau khi xả và vệ sinh lưới lọc: 1,5 lít Sau khi rã máy: 1,85 lít
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu
    3,63l/100km
  • Loại truyền động
    Biến thiên vô cấp
  • Mô-men cực đại
    31,8 Nm/5.250 vòng/phút
  • Dung tích xy-lanh
    329,6 cc
  • Đường kính x Hành trình pít tông
    77 mm x 70,77 mm
  • Tỷ số nén
    10,5:1

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    SH160i CBS: 133kg SH160i ABS: 134kg
  • Dài x Rộng x Cao
    2.090mm x 739mm x 1.129mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.353 mm
  • Độ cao yên
    799 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    146 mm
  • Dung tích bình xăng
    7,8 lít
  • Kích cỡ lớp trước/ sau
    Trước: 100/80 - 16 M/C 50PSau: 120/80 - 16 M/C 60P
  • Phuộc trước
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Phuộc sau
    Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
  • Loại động cơ
    PGM-FI, xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng dung dịch
  • Dung tích xy-lanh
    156,9cm³
  • Đường kính x hành trình pít-tông
    60,0mm x 55,5mm
  • Tỷ số nén
    12,0:1
  • Công suất tối đa
    12,4kW/8.500 vòng/phút
  • Mô-men cực đại
    14,8N.m/6.500 vòng/phút
  • Dung tích nhớt máy
    0,9 lít khi rã máy0,8 lít khi thay nhớt
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km)
    2.24
  • Hộp số
    Biến thiên vô cấp
  • Hệ thống khởi động
    Điện

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    SH125i CBS: 133kgSH125i ABS: 134kg
  • Dài x Rộng x Cao
    2.090mm x 739mm x 1.129mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.353 mm
  • Độ cao yên
    799 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    146 mm
  • Dung tích bình xăng
    7,8 lít
  • Kích cỡ lớp trước/ sau
    Trước: 100/80-16M/C50PSau: 120/80-16M/C60P
  • Phuộc trước
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Phuộc sau
    Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
  • Loại động cơ
    PGM-FI, xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng dung dịch
  • Dung tích xy-lanh
    124,8cm³
  • Đường kính x hành trình pít-tông
    53,5mm x 55,5mm
  • Tỷ số nén
    11,5:1
  • Công suất tối đa
    9,6kW/8.250 vòng/phút
  • Mô-men cực đại
    12N.m/6.500 vòng/phút
  • Dung tích nhớt máy
    0,9 lít khi rã máy0,8 lít khi thay nhớt
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km)
    2.46
  • Hộp số
    Biến thiên vô cấp
  • Loại truyền động
    Vô cấp, điều khiển tự động
  • Hệ thống khởi động
    Điện

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    113 kg
  • Dài x Rộng x Cao
    1.844 mm x 680 mm x 1.130 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.273 mm
  • Độ cao yên
    760 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    120 mm
  • Dung tích bình xăng
    6,0 lít
  • Kích cỡ lớp trước/ sau
    Trước: 90/90-12 44JJ Sau: 100/90-10 56J
  • Phuộc trước
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Phuộc sau
    Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
  • Loại động cơ
    Xăng, 4 kỳ, làm mát bằng chất lỏng
  • Dung tích xy-lanh
    124,8 cm3
  • Đường kính x hành trình pít-tông
    53,5 x 55,5 mm
  • Tỷ số nén
    11,5:1
  • Công suất tối đa
    8,22 kw / 8.500 rpm
  • Dung tích nhớt máy
    Sau khi xả 0,8 lít Sau khi rã máy 0,9 lít
  • Hệ thống khởi động
    Điện

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    114 kg
  • Dài x Rộng x Cao
    1.890 x 686 x 1.116 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.286 mm
  • Độ cao yên
    775mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    142 mm
  • Dung tích bình xăng
    4,4 lít
  • Kích cỡ lớp trước/ sau
    Lốp trước 90/80Lốp sau 100/80
  • Phuộc trước
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Phuộc sau
    Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
  • Loại động cơ
    Xăng, 4 kỳ, 1 xy lanh, làm mát bằng dung dịch
  • Dung tích xy-lanh
    149,3cm3
  • Đường kính x hành trình pít-tông
    57,3mm x 57,9mm
  • Tỷ số nén
    10,6:1
  • Công suất tối đa
    11,2kW/8.000 vòng/phút
  • Mô-men cực đại
    13,3 N.m/5.000 vòng/phút
  • Dung tích nhớt máy
    0,8 lít khi thay nhớt 0,9 lít khi rã máy
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km)
    2,3l/100km
  • Loại truyền động
    Dây đai, biến thiên vô cấp
  • Hệ thống khởi động
    Điện

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    113 kg
  • Dài x Rộng x Cao
    1.887 x 687 x 1.092 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.286 mm
  • Độ cao yên
    775 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    141 mm
  • Dung tích bình xăng
    4,4 lít
  • Kích cỡ lớp trước/ sau
    Lốp trước 80/90 Lốp sau 90/90
  • Phuộc trước
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Phuộc sau
    Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
  • Loại động cơ
    Xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng dung dịch
  • Dung tích xy-lanh
    124,9cm3
  • Đường kính x hành trình pít-tông
    52,4mm x 57,9mm
  • Tỷ số nén
    11,0:1
  • Công suất tối đa
    8,75kW/8.500 vòng/phút
  • Mô-men cực đại
    11,68 N.m/5.000 vòng/phút
  • Dung tích nhớt máy
    0,8 lít khi thay nhớt 0,9 lít khi rã máy
  • Loại truyền động
    Cơ khí, truyền động bằng đai
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu
    2,26l/100km
  • Hệ thống khởi động
    Điện

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    97 kg
  • Dài x Rộng x Cao
    1.914 mm x 688 mm x 1.75 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.224 mm
  • Độ cao yên
    769 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    138 mm
  • Dung tích bình xăng
    3,7 L
  • Dung tích xy-lanh
    109,1 cm3
  • Đường kính x hành trình pít-tông
    50,0 x 55,6 mm
  • Tỷ số nén
    9,0 : 1
  • Công suất tối đa
    6,12kW/7.500rpm
  • Mô-men cực đại
    8,44 N・m (5.500rmp)
  • Dung tích nhớt máy
    Sau khi xả 0,8 L Sau khi rã máy 1,0 L
  • Hộp số
    Cơ khí, 4 số tròn
  • Hệ thống khởi động
    Điện
  • Kích cỡ lốp trước/ sau
    Lốp trước 70/90-17M/C 38P Lốp sau 80/90-17M/C 50P
  • Phuộc trước
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Phuộc sau
    Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
  • Loại động cơ
    4 kỳ, 1 xilanh, làm mát bằng không khí
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu
    1,90 l/100km

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    99 kg (vành đúc) 98 kg (vành nan hoa/phanh cơ) 99 kg (vành nan hoa/phanh đĩa)
  • Dài x Rộng x Cao
    1.921 mm x 709 mm x 1.081 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.227mm
  • Độ cao yên
    760mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    135mm
  • Dung tích bình xăng
    4 lít
  • Dung tích xy-lanh
    109,2 cm3
  • Đường kính x hành trình pít-tông
    50,0 x 55,6 mm
  • Tỷ số nén
    9,3:1
  • Công suất tối đa
    6,46 kW / 7.500 vòng/phút
  • Mô-men cực đại
    8,7 Nm/6.000 vòng/phút
  • Dung tích nhớt máy
    0,8 lít khi thay nhớt - 1,0 lít khi rã máy
  • Hộp số
    Cơ khí, 4 số tròn
  • Hệ thống khởi động
    Đạp chân/Điện
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu
    1,7l/100 km
  • Kích cỡ lốp trước/ sau
    Lốp trước: 70/90 - 17 M/C 38P - Lốp sau: 80/90 - 17 M/C 50P
  • Phuộc trước
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Phuộc sau
    Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
  • Loại động cơ
    Xăng, 4 kỳ, 1 xilanh, làm mát bằng không khí

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    97 kg
  • Dài x Rộng x Cao
    1.914 mm x 688 mm x 1.75 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.224 mm
  • Độ cao yên
    769 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    138 mm
  • Dung tích bình xăng
    3,7 L
  • Dung tích xy-lanh
    109,1 cm3
  • Đường kính x hành trình pít-tông
    50,0 x 55,6 mm
  • Tỷ số nén
    9,0 : 1
  • Công suất tối đa
    6,12kW/7.500rpm
  • Mô-men cực đại
    8,44 N・m (5.500rmp)
  • Dung tích nhớt máy
    Sau khi xả 0,8 L Sau khi rã máy 1,0 L
  • Hộp số
    Cơ khí, 4 số tròn
  • Hệ thống khởi động
    Điện
  • Kích cỡ lốp trước/ sau
    Lốp trước 70/90-17M/C 38P Lốp sau 80/90-17M/C 50P
  • Phuộc trước
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Phuộc sau
    Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
  • Loại động cơ
    4 kỳ, 1 xilanh, làm mát bằng không khí
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu
    1,90 l/100km

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Trọng lượng
    109kg
  • Dài x Rộng x Cao
    1.910 x 718 x 1.002 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.243 mm
  • Độ cao yên
    780 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    136 mm
  • Dung tích bình xăng
    3,7 lít
  • Kích cỡ lớp trước/ sau
    Trước: 70/90-17M/C 38P Sau: 80/90-17M/C 50P
  • Loại động cơ
    PGM-FI, SOHC 4 kỳ, 1 xy lanh,làm mát bằng không khí
  • Đường kính x hành trình pít-tông
    52,4 x 57,9 mm
  • Tỷ số nén
    9,3:1
  • Công suất tối đa
    6,76kw @7.500 vòng/phút
  • Momen cực đại
    9,96 Nm @5500 vòng/phút
  • Dung tích nhớt máy
    1,0 lít khi rã máy/ 0,8 lít khi xả
  • Loại truyền động
    cơ khí

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    104 kg 105 kg (Thông số kỹ thuật của phiên bản vành đúc)
  • Dài x Rộng x Cao
    1.931 mm x 711 mm x 1.083 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.258 mm
  • Độ cao yên
    756 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    133 mm
  • Dung tích bình xăng
    4,6 lít
  • Kích cỡ lớp trước/ sau
    Trước: 70/90 - 17 M/C 38P Sau: 80/90 - 17 M/C 50P
  • Loại động cơ
    Xăng, làm mát bằng không khí, 4 kỳ, 1 xy-lanh
  • Công suất tối đa
    6,83 kW/7.500 vòng/phút
  • Dung tích nhớt máy
    0.9 lít khi rã máy 0,7 lít khi thay nhớt
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu
    1,60 lít/100km
  • Loại truyền động
    4 số tròn
  • Loại truyền động
    4 số tròn
  • Hệ thống khởi động
    10,2 Nm/5.500 vòng/phút
  • Dung tích xy-lanh
    124,9 cm3
  • Đường kính x Hành trình pít tông
    52,4 x 57,9 mm
  • Tỷ số nén
    9,3:1

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    98 kg (vành nan hoa, phanh cơ) 99 kg (vành đúc, vành nan hoa, phanh đĩa)
  • Dài x Rộng x Cao
    1.920 x 702 x 1.075 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.217 mm
  • Độ cao yên
    769 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    141 mm
  • Dung tích bình xăng
    3,7 lít
  • Kích cỡ lớp trước/ sau
    Trước: 70/90 -17 M/C 38P Sau: 80/90 - 17 M/C 50P
  • Phuộc trước
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Phuộc sau
    Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
  • Loại động cơ
    Xăng, 4 kỳ, 1 xilanh, làm mát bằng không khí
  • Công suất tối đa
    6,18 kW/7.500 vòng/phút
  • Dung tích nhớt máy
    1 lít khi rã máy 0,8 lít khi thay nhớt
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu
    1,85l/100 km
  • Hộp số
    Cơ khí, 4 số tròn
  • Hệ thống khởi động
    Đạp chân/Điện
  • Mô-men cực đại
    8,65 Nm/5.500 vòng/phút
  • Dung tích xy-lanh
    109,1 cm3
  • Đường kính x hành trình pít-tông
    50,0 mm x 55,6 mm
  • Tỷ số nén
    9,0:1

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    122kg
  • Dài x Rộng x Cao
    2.019 x 727 x 1.104 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.278 mm
  • Độ cao yên
    795 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    151 mm
  • Dung tích bình xăng
    4,5 lít
  • Kích cỡ lớp trước/ sau
    Trước: 90/80-17M/C 46PSau: 120/70-17M/C 58P
  • Phuộc trước
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Phuộc sau
    Lò xo trụ đơn
  • Loại động cơ
    PGM-FI, 4 kỳ, DOHC, xy-lanh đơn, côn 6 số, làm mát bằng dung dịch
  • Dung tích xy-lanh
    149,1 cm3
  • Đường kính x hành trình pít-tông
    57,3 mm x 57,8 mm
  • Tỷ số nén
    11,3:1
  • Công suất tối đa
    11,5kW/9.000 vòng/phút
  • Mô-men cực đại
    13,5Nm/6.500 vòng/phú́t
  • Dung tích nhớt máy
    1,1 lít khi thay nhớt1,3 lít khi rã máy
  • Loại truyền động
    Cơ khí
  • Hệ thống khởi động
    Điện
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu
    1,99l/100km

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    139kg
  • Dài x Rộng x Cao
    1.983 x 700 x 1.090 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.312 mm
  • Độ cao yên
    788 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    151 mm
  • Dung tích bình xăng
    12 lít
  • Kích cỡ lớp trước/ sau
    Trước: 100/80-17M/C Sau: 130/70-17M/C
  • Phuộc trước
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực, hành trình ngược
  • Phuộc sau
    Lò xo trụ đơn sử dụng liên kết Pro-Link
  • Loại động cơ
    4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng
  • Công suất tối đa
    12,6kW/9.000 vòng/phút
  • Dung tích nhớt máy
    1,1 lít khi thay nhớt 1,3 lít khi rã máy
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu
    2,91l/100km
  • Loại truyền động
    Cơ khí
  • Hệ thống khởi động
    Điện
  • Moment cực đại
    14,4Nm/7.000 vòng/phút
  • Dung tích xy-lanh
    149,2 cm3
  • Đường kính x Hành trình pít tông
    57,3 mm x 57,8 mm
  • Tỷ số nén
    11,3:1

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    126 kg
  • Dài x Rộng x Cao
    1.973 x 822 x 1.053 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.296mm
  • Độ cao yên
    802 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    139 mm
  • Dung tích bình xăng
    8,5 L
  • Dung tích xy-lanh
    149,2 cm3
  • Tỷ số nén
    11,3: 1
  • Công suất tối đa
    12,0kW/9.500rpm
  • Mô-men cực đại
    13,6 Nm/8.000 vòng/phút
  • Dung tích nhớt máy
    Tối đa 1,5 lít Tối thiểu 1,2 lít
  • Hộp số
    Côn tay 6 số
  • Hệ thống khởi động
    Điện
  • Kích cỡ lốp trước/ sau
    Lốp trước: 110/70R17 Lốp sau: 150/60R17
  • Loại động cơ
    4 kỳ, xi lanh đơn, làm mát bằng dung dịch
  • Góc nghiêng phuộc trước
    24º44'
  • Chiều dài vết quét
    93 mm

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    Tiêu chuẩn/ Cao cấp: 113 kg
  • Dài x Rộng x Cao
    Tiêu chuẩn/ Cao cấp:1918 mmx679 mmx 1066 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.280 mm
  • Độ cao yên
    769 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    131 mm
  • Dung tích bình xăng
    5,5 L
  • Kích cỡ lớp trước/ sau
    Lốp trước:100/80-14 M/C48P Lốp sau:120/70-14 M/C61P
  • Phuộc trước
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Phuộc sau
    Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
  • Loại động cơ
    Xăng, 4 kỳ, 1 xy - lanh, làm mát bằng chất lỏng
  • Công suất tối đa
    11,3kW/8.500 vòng/phút
  • Dung tích nhớt máy
    Khi thay dầu: 0.8 lít Khi tháo lọc dầu: 0.85 lít Khi tháo rã: 0.9 lít

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    97 kg
  • Dài x Rộng x Cao
    1.914 mm x 688 mm x 1.75 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.224 mm
  • Độ cao yên
    769 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    138 mm
  • Dung tích bình xăng
    3,7 L
  • Dung tích xy-lanh
    109,1 cm3
  • Đường kính x hành trình pít-tông
    50,0 x 55,6 mm
  • Tỷ số nén
    9,0 : 1
  • Công suất tối đa
    6,12kW/7.500rpm
  • Mô-men cực đại
    8,44 N・m (5.500rmp)
  • Dung tích nhớt máy
    Sau khi xả 0,8 L Sau khi rã máy 1,0 L
  • Hộp số
    Cơ khí, 4 số tròn
  • Hệ thống khởi động
    Điện
  • Kích cỡ lốp trước/ sau
    Lốp trước 70/90-17M/C 38P Lốp sau 80/90-17M/C 50P
  • Phuộc trước
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Phuộc sau
    Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
  • Loại động cơ
    4 kỳ, 1 xilanh, làm mát bằng không khí
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu
    1,90 l/100km

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    Phiên bản Tiêu chuẩn: 94 kg – Phiên bản Cao cấp – Phiên bản Đặc biệt: 95 kg; Phiên bản Thể thao: 98 kg
  • Dài x Rộng x Cao
    Phiên bản Thể thao: 1.925 mm x 686 mm x 1.126 mm – Các phiên bản khác: 1.871 mm x 686 mm x 1.101 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    Phiên bản Thể thao: 1.277 mm – Các phiên bản khác: 1.255 mm
  • Độ cao yên
    Phiên bản Thể thao: 785 mm – Các phiên bản khác: 761 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    Phiên bản Thể thao: 130 mm – Các phiên bản khác: 120 mm
  • Dung tích bình xăng
    4,9 lít
  • Kích cỡ lớp trước/ sau
    Phiên bản Thể thao: 80/90-16M/C43P ; 90/90-14M/C46P – Phiên bản khác: 80/90-14M/C40P ; 90/90-14M/C46P
  • Phuộc trước
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Phuộc sau
    Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
  • Loại động cơ
    4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí
  • Dung tích xy-lanh
    109,5 cm3

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000 

  • Khối lượng bản thân
    116 kg
  • Dài x Rộng x Cao
    1.950 (mm) x 669 (mm) x1.100 (mm)
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.304 (mm)
  • Độ cao yên
    765 (mm)
  • Khoảng sáng gầm xe
    130 (mm)
  • Dung tích bình xăng
    5,6 (lít)
  • Kích cỡ lớp trước/ sau
    Trước: 80/90-16M/C 43P Sau: 100/90-14M/C 57P
  • Phuộc trước
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Phuộc sau
    Phuộc đơn
  • Loại động cơ
    4 kỳ, 4 van, làm mát bằng dung dịch
  • Công suất tối đa
    8,2 kW/8500 vòng/phút
  • Dung tích nhớt máy
    Sau khi xả: 0,8 lít Sau khi rã máy: 0,9 lít

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    Phiên bản Tiêu chuẩn: 94 kg – Phiên bản Cao cấp – Phiên bản Đặc biệt: 95 kg; Phiên bản Thể thao: 98 kg
  • Dài x Rộng x Cao
    Phiên bản Thể thao: 1.925 mm x 686 mm x 1.126 mm – Các phiên bản khác: 1.871 mm x 686 mm x 1.101 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    Phiên bản Thể thao: 1.277 mm – Các phiên bản khác: 1.255 mm
  • Độ cao yên
    Phiên bản Thể thao: 785 mm – Các phiên bản khác: 761 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    Phiên bản Thể thao: 130 mm – Các phiên bản khác: 120 mm
  • Dung tích bình xăng
    4,9 lít
  • Kích cỡ lớp trước/ sau
    Phiên bản Thể thao: 80/90-16M/C43P ; 90/90-14M/C46P – Phiên bản khác: 80/90-14M/C40P ; 90/90-14M/C46P
  • Phuộc trước
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Phuộc sau
    Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
  • Loại động cơ
    4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí
  • Dung tích xy-lanh
    109,5 cm3

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    Tiêu chuẩn/ Cao cấp: 117 kg Đặc biệt/ Thể thao: 118 kg
  • Dài x Rộng x Cao
    Tiêu chuẩn/ Cao cấp:1929 mmx678 mmx 1088 mm Đặc biệt/ Thể thao:1929 mmx695 mm x 1088 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.278 mm
  • Độ cao yên
    778 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    138 mm
  • Dung tích bình xăng
    5,5 L
  • Kích cỡ lớp trước/ sau
    Lốp trước:100/80-14 M/C48P Lốp sau:120/70-14 M/C61P
  • Phuộc trước
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Phuộc sau
    Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
  • Loại động cơ
    Xăng, 4 kỳ, 1 xy - lanh, làm mát bằng chất lỏng
  • Công suất tối đa
    11,3kW/8.500 vòng/phút
  • Dung tích nhớt máy
    Khi thay dầu: 0.8 lít Khi tháo lọc dầu: 0.85 lít Khi tháo rã: 0.9 lít

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    172 kg
  • Dài x Rộng x Cao
    2.160 mm x 743 mm x 1.162 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.450 mm
  • Độ cao yên
    805 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    132 mm
  • Dung tích bình xăng
    9,3 lít
  • Kích cỡ lớp trước/ sau
    Trước: 110/70-16 M/C 52S Sau: 130/70R16 M/C 61S
  • Loại động cơ
    SOHC, 4 kỳ, xy-lanh đơn 4 van, làm mát bằng chất lỏng; đáp ứng Euro 3
  • Công suất tối đa
    21,5 kW/7.500 vòng/phút
  • Dung tích nhớt máy
    Sau khi xả: 1,4 lít Sau khi xả và vệ sinh lưới lọc: 1,5 lít Sau khi rã máy: 1,85 lít
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu
    3,63l/100km
  • Loại truyền động
    Biến thiên vô cấp
  • Mô-men cực đại
    31,8 Nm/5.250 vòng/phút
  • Dung tích xy-lanh
    329,6 cc
  • Đường kính x Hành trình pít tông
    77 mm x 70,77 mm
  • Tỷ số nén
    10,5:1

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    SH160i CBS: 133kg SH160i ABS: 134kg
  • Dài x Rộng x Cao
    2.090mm x 739mm x 1.129mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.353 mm
  • Độ cao yên
    799 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    146 mm
  • Dung tích bình xăng
    7,8 lít
  • Kích cỡ lớp trước/ sau
    Trước: 100/80 - 16 M/C 50PSau: 120/80 - 16 M/C 60P
  • Phuộc trước
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Phuộc sau
    Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
  • Loại động cơ
    PGM-FI, xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng dung dịch
  • Dung tích xy-lanh
    156,9cm³
  • Đường kính x hành trình pít-tông
    60,0mm x 55,5mm
  • Tỷ số nén
    12,0:1
  • Công suất tối đa
    12,4kW/8.500 vòng/phút
  • Mô-men cực đại
    14,8N.m/6.500 vòng/phút
  • Dung tích nhớt máy
    0,9 lít khi rã máy0,8 lít khi thay nhớt
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km)
    2.24
  • Hộp số
    Biến thiên vô cấp
  • Hệ thống khởi động
    Điện

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    SH125i CBS: 133kgSH125i ABS: 134kg
  • Dài x Rộng x Cao
    2.090mm x 739mm x 1.129mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.353 mm
  • Độ cao yên
    799 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    146 mm
  • Dung tích bình xăng
    7,8 lít
  • Kích cỡ lớp trước/ sau
    Trước: 100/80-16M/C50PSau: 120/80-16M/C60P
  • Phuộc trước
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Phuộc sau
    Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
  • Loại động cơ
    PGM-FI, xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng dung dịch
  • Dung tích xy-lanh
    124,8cm³
  • Đường kính x hành trình pít-tông
    53,5mm x 55,5mm
  • Tỷ số nén
    11,5:1
  • Công suất tối đa
    9,6kW/8.250 vòng/phút
  • Mô-men cực đại
    12N.m/6.500 vòng/phút
  • Dung tích nhớt máy
    0,9 lít khi rã máy0,8 lít khi thay nhớt
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km)
    2.46
  • Hộp số
    Biến thiên vô cấp
  • Loại truyền động
    Vô cấp, điều khiển tự động
  • Hệ thống khởi động
    Điện

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    113 kg
  • Dài x Rộng x Cao
    1.844 mm x 680 mm x 1.130 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.273 mm
  • Độ cao yên
    760 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    120 mm
  • Dung tích bình xăng
    6,0 lít
  • Kích cỡ lớp trước/ sau
    Trước: 90/90-12 44JJ Sau: 100/90-10 56J
  • Phuộc trước
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Phuộc sau
    Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
  • Loại động cơ
    Xăng, 4 kỳ, làm mát bằng chất lỏng
  • Dung tích xy-lanh
    124,8 cm3
  • Đường kính x hành trình pít-tông
    53,5 x 55,5 mm
  • Tỷ số nén
    11,5:1
  • Công suất tối đa
    8,22 kw / 8.500 rpm
  • Dung tích nhớt máy
    Sau khi xả 0,8 lít Sau khi rã máy 0,9 lít
  • Hệ thống khởi động
    Điện

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    114 kg
  • Dài x Rộng x Cao
    1.890 x 686 x 1.116 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.286 mm
  • Độ cao yên
    775mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    142 mm
  • Dung tích bình xăng
    4,4 lít
  • Kích cỡ lớp trước/ sau
    Lốp trước 90/80Lốp sau 100/80
  • Phuộc trước
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Phuộc sau
    Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
  • Loại động cơ
    Xăng, 4 kỳ, 1 xy lanh, làm mát bằng dung dịch
  • Dung tích xy-lanh
    149,3cm3
  • Đường kính x hành trình pít-tông
    57,3mm x 57,9mm
  • Tỷ số nén
    10,6:1
  • Công suất tối đa
    11,2kW/8.000 vòng/phút
  • Mô-men cực đại
    13,3 N.m/5.000 vòng/phút
  • Dung tích nhớt máy
    0,8 lít khi thay nhớt 0,9 lít khi rã máy
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu (l/100km)
    2,3l/100km
  • Loại truyền động
    Dây đai, biến thiên vô cấp
  • Hệ thống khởi động
    Điện

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    113 kg
  • Dài x Rộng x Cao
    1.887 x 687 x 1.092 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.286 mm
  • Độ cao yên
    775 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    141 mm
  • Dung tích bình xăng
    4,4 lít
  • Kích cỡ lớp trước/ sau
    Lốp trước 80/90 Lốp sau 90/90
  • Phuộc trước
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Phuộc sau
    Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
  • Loại động cơ
    Xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng dung dịch
  • Dung tích xy-lanh
    124,9cm3
  • Đường kính x hành trình pít-tông
    52,4mm x 57,9mm
  • Tỷ số nén
    11,0:1
  • Công suất tối đa
    8,75kW/8.500 vòng/phút
  • Mô-men cực đại
    11,68 N.m/5.000 vòng/phút
  • Dung tích nhớt máy
    0,8 lít khi thay nhớt 0,9 lít khi rã máy
  • Loại truyền động
    Cơ khí, truyền động bằng đai
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu
    2,26l/100km
  • Hệ thống khởi động
    Điện

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    122kg
  • Dài x Rộng x Cao
    2.019 x 727 x 1.104 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.278 mm
  • Độ cao yên
    795 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    151 mm
  • Dung tích bình xăng
    4,5 lít
  • Kích cỡ lớp trước/ sau
    Trước: 90/80-17M/C 46PSau: 120/70-17M/C 58P
  • Phuộc trước
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Phuộc sau
    Lò xo trụ đơn
  • Loại động cơ
    PGM-FI, 4 kỳ, DOHC, xy-lanh đơn, côn 6 số, làm mát bằng dung dịch
  • Dung tích xy-lanh
    149,1 cm3
  • Đường kính x hành trình pít-tông
    57,3 mm x 57,8 mm
  • Tỷ số nén
    11,3:1
  • Công suất tối đa
    11,5kW/9.000 vòng/phút
  • Mô-men cực đại
    13,5Nm/6.500 vòng/phú́t
  • Dung tích nhớt máy
    1,1 lít khi thay nhớt1,3 lít khi rã máy
  • Loại truyền động
    Cơ khí
  • Hệ thống khởi động
    Điện
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu
    1,99l/100km

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    139kg
  • Dài x Rộng x Cao
    1.983 x 700 x 1.090 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.312 mm
  • Độ cao yên
    788 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    151 mm
  • Dung tích bình xăng
    12 lít
  • Kích cỡ lớp trước/ sau
    Trước: 100/80-17M/C Sau: 130/70-17M/C
  • Phuộc trước
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực, hành trình ngược
  • Phuộc sau
    Lò xo trụ đơn sử dụng liên kết Pro-Link
  • Loại động cơ
    4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng
  • Công suất tối đa
    12,6kW/9.000 vòng/phút
  • Dung tích nhớt máy
    1,1 lít khi thay nhớt 1,3 lít khi rã máy
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu
    2,91l/100km
  • Loại truyền động
    Cơ khí
  • Hệ thống khởi động
    Điện
  • Moment cực đại
    14,4Nm/7.000 vòng/phút
  • Dung tích xy-lanh
    149,2 cm3
  • Đường kính x Hành trình pít tông
    57,3 mm x 57,8 mm
  • Tỷ số nén
    11,3:1

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    126 kg
  • Dài x Rộng x Cao
    1.973 x 822 x 1.053 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.296mm
  • Độ cao yên
    802 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    139 mm
  • Dung tích bình xăng
    8,5 L
  • Dung tích xy-lanh
    149,2 cm3
  • Tỷ số nén
    11,3: 1
  • Công suất tối đa
    12,0kW/9.500rpm
  • Mô-men cực đại
    13,6 Nm/8.000 vòng/phút
  • Dung tích nhớt máy
    Tối đa 1,5 lít Tối thiểu 1,2 lít
  • Hộp số
    Côn tay 6 số
  • Hệ thống khởi động
    Điện
  • Kích cỡ lốp trước/ sau
    Lốp trước: 110/70R17 Lốp sau: 150/60R17
  • Loại động cơ
    4 kỳ, xi lanh đơn, làm mát bằng dung dịch
  • Góc nghiêng phuộc trước
    24º44'
  • Chiều dài vết quét
    93 mm

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    99 kg (vành đúc) 98 kg (vành nan hoa/phanh cơ) 99 kg (vành nan hoa/phanh đĩa)
  • Dài x Rộng x Cao
    1.921 mm x 709 mm x 1.081 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.227mm
  • Độ cao yên
    760mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    135mm
  • Dung tích bình xăng
    4 lít
  • Dung tích xy-lanh
    109,2 cm3
  • Đường kính x hành trình pít-tông
    50,0 x 55,6 mm
  • Tỷ số nén
    9,3:1
  • Công suất tối đa
    6,46 kW / 7.500 vòng/phút
  • Mô-men cực đại
    8,7 Nm/6.000 vòng/phút
  • Dung tích nhớt máy
    0,8 lít khi thay nhớt - 1,0 lít khi rã máy
  • Hộp số
    Cơ khí, 4 số tròn
  • Hệ thống khởi động
    Đạp chân/Điện
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu
    1,7l/100 km
  • Kích cỡ lốp trước/ sau
    Lốp trước: 70/90 - 17 M/C 38P - Lốp sau: 80/90 - 17 M/C 50P
  • Phuộc trước
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Phuộc sau
    Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
  • Loại động cơ
    Xăng, 4 kỳ, 1 xilanh, làm mát bằng không khí

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    97 kg
  • Dài x Rộng x Cao
    1.914 mm x 688 mm x 1.75 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.224 mm
  • Độ cao yên
    769 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    138 mm
  • Dung tích bình xăng
    3,7 L
  • Dung tích xy-lanh
    109,1 cm3
  • Đường kính x hành trình pít-tông
    50,0 x 55,6 mm
  • Tỷ số nén
    9,0 : 1
  • Công suất tối đa
    6,12kW/7.500rpm
  • Mô-men cực đại
    8,44 N・m (5.500rmp)
  • Dung tích nhớt máy
    Sau khi xả 0,8 L Sau khi rã máy 1,0 L
  • Hộp số
    Cơ khí, 4 số tròn
  • Hệ thống khởi động
    Điện
  • Kích cỡ lốp trước/ sau
    Lốp trước 70/90-17M/C 38P Lốp sau 80/90-17M/C 50P
  • Phuộc trước
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Phuộc sau
    Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
  • Loại động cơ
    4 kỳ, 1 xilanh, làm mát bằng không khí
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu
    1,90 l/100km

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Trọng lượng
    109kg
  • Dài x Rộng x Cao
    1.910 x 718 x 1.002 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.243 mm
  • Độ cao yên
    780 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    136 mm
  • Dung tích bình xăng
    3,7 lít
  • Kích cỡ lớp trước/ sau
    Trước: 70/90-17M/C 38P Sau: 80/90-17M/C 50P
  • Loại động cơ
    PGM-FI, SOHC 4 kỳ, 1 xy lanh,làm mát bằng không khí
  • Đường kính x hành trình pít-tông
    52,4 x 57,9 mm
  • Tỷ số nén
    9,3:1
  • Công suất tối đa
    6,76kw @7.500 vòng/phút
  • Momen cực đại
    9,96 Nm @5500 vòng/phút
  • Dung tích nhớt máy
    1,0 lít khi rã máy/ 0,8 lít khi xả
  • Loại truyền động
    cơ khí

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    104 kg 105 kg (Thông số kỹ thuật của phiên bản vành đúc)
  • Dài x Rộng x Cao
    1.931 mm x 711 mm x 1.083 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.258 mm
  • Độ cao yên
    756 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    133 mm
  • Dung tích bình xăng
    4,6 lít
  • Kích cỡ lớp trước/ sau
    Trước: 70/90 - 17 M/C 38P Sau: 80/90 - 17 M/C 50P
  • Loại động cơ
    Xăng, làm mát bằng không khí, 4 kỳ, 1 xy-lanh
  • Công suất tối đa
    6,83 kW/7.500 vòng/phút
  • Dung tích nhớt máy
    0.9 lít khi rã máy 0,7 lít khi thay nhớt
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu
    1,60 lít/100km
  • Loại truyền động
    4 số tròn
  • Loại truyền động
    4 số tròn
  • Hệ thống khởi động
    10,2 Nm/5.500 vòng/phút
  • Dung tích xy-lanh
    124,9 cm3
  • Đường kính x Hành trình pít tông
    52,4 x 57,9 mm
  • Tỷ số nén
    9,3:1

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear
50,000,000 

  • Khối lượng bản thân
    98 kg (vành nan hoa, phanh cơ) 99 kg (vành đúc, vành nan hoa, phanh đĩa)
  • Dài x Rộng x Cao
    1.920 x 702 x 1.075 mm
  • Khoảng cách trục bánh xe
    1.217 mm
  • Độ cao yên
    769 mm
  • Khoảng sáng gầm xe
    141 mm
  • Dung tích bình xăng
    3,7 lít
  • Kích cỡ lớp trước/ sau
    Trước: 70/90 -17 M/C 38P Sau: 80/90 - 17 M/C 50P
  • Phuộc trước
    Ống lồng, giảm chấn thủy lực
  • Phuộc sau
    Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
  • Loại động cơ
    Xăng, 4 kỳ, 1 xilanh, làm mát bằng không khí
  • Công suất tối đa
    6,18 kW/7.500 vòng/phút
  • Dung tích nhớt máy
    1 lít khi rã máy 0,8 lít khi thay nhớt
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu
    1,85l/100 km
  • Hộp số
    Cơ khí, 4 số tròn
  • Hệ thống khởi động
    Đạp chân/Điện
  • Mô-men cực đại
    8,65 Nm/5.500 vòng/phút
  • Dung tích xy-lanh
    109,1 cm3
  • Đường kính x hành trình pít-tông
    50,0 mm x 55,6 mm
  • Tỷ số nén
    9,0:1

BÁO GIÁ CHI TIẾT

Thông số kỹ thuật

  • Clear

 

KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN

0963-062-239

 

KHÁCH HÀNG DOANH NGHIỆP

0963-062-239